Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "tượng trưng" (1)

tượng trưng
Tiếng Anh Động từsymbolize
Từ vựng của tôi

swap_horiz Từ liên quan "tượng trưng" (0)

Không tìm thấy từ liên quan.

format_quote Cụm từ "tượng trưng" (3)

Gấu trúc tượng trưng cho tình hữu nghị song phương.
Pandas symbolize bilateral friendship.
Chiếc cúp FIFA World Cup tượng trưng cho cảm xúc chiến thắng.
The FIFA World Cup trophy symbolizes the feeling of victory.
Hoa sen là quốc hoa của Việt Nam, tượng trưng cho sự thanh khiết.
The lotus flower is the national flower of Vietnam, symbolizing purity.